摆荡[bǎi dàng] [摆 荡]Lưu từKhácđung đưa; lắc lưChữ trong từ摆bǎisắp xếp荡dàngrửaTừ cùng chữ:摆动bǎi dòngHSK 4đung đưa摆脱bǎi tuōHSK 4thoát khỏi动荡dòng dàngHSK 7bất ổn (xã hội hoặc chính trị)摆平bǎi píngHSK 7công bằng摆放bǎi fàngHSK 7sắp xếp摆设bǎi shèHSK 7bày biện晃荡huàng dangHSK 7lắc空荡荡kōng dàng dàngHSK 8trống rỗngTừ cận nghĩa:摆动bǎi dòngHSK 4đung đưa摇晃yáo huàngHSK 9đung đưa繠ruǐđung đưa摆晃bǎi huàngđung đưa晃动huàng dòngđung đưa晃晃悠悠huàng huang yōu yōuđung đưa