摆设
[bǎi shè] [摆 设]
1.bày biện; trưng bày; bài trí (phòng hoặc nhà)
房间里的摆设非常典雅,让人感觉很舒适。
fáng jiān lǐ de bǎi shè fēi cháng diǎn yǎ, ràng rén gǎn jué hěn shū shì.Đồ bày biện trong phòng rất nhã nhặn, khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
2.vật làm cảnh; bù nhìn
比喻徒有其表、无实际作用的人或事物
他在公司里只是个摆设,没有任何实权。
tā zài gōng sī lǐ zhǐ shì gè bǎi shè, méi yǒu rèn hé shí quán.Anh ấy ở công ty chỉ là bù nhìn, không có thực quyền.
这件上衣的衣摆设计很独特。
zhè jiàn shàng yī de yī bǎi shè jì hěn dú tè.Vạt áo của chiếc áo này thiết kế rất độc đáo.