纠葛[jiū gé] [纠 葛]Lưu từKhácvướng mắc; tranh chấpChữ trong từ纠jiūtập hợp葛gécây sắn dây (Pueraria lobata)Từ cùng chữ:纠正jiū zhèngHSK 6sửa chữa纠纷jiū fēnHSK 6tranh chấp纠缠jiū chánHSK 8bị rối