纷披[fēn pī] [纷 披]Lưu từKhácrải rác; lẫn lộn và không có trật tựChữ trong từ纷fēnnhiều披pīkhoác lên vaiTừ cùng chữ:纷纷fēn fēnHSK 4hết cái này đến cái khácTừ cận nghĩa:散sànHSK 4xua tan, giải tỏa抛散pāo sànrải rác零散líng sǎnrải rác哩哩啦啦lī lī lā lārải rác