纷繁[fēn fán] [纷 繁]Lưu từKhácnhiều và phức tạpChữ trong từ纷fēnnhiều繁fánphức tạpTừ cùng chữ:纷纷fēn fēnHSK 4hết cái này đến cái khác频繁pín fánHSK 5thường xuyênTừ cận nghĩa:繁琐fán suǒnhiều và phức tạp