纸老虎[zhǐ lǎo hǔ] [纸 LÃO 虎]Lưu từKháchổ giấyChữ trong từ纸zhǐgiấy老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…虎hǔcon hổTừ cùng chữ:老虎lǎo hǔHSK 4hổ马虎mǎ huHSK 8cẩu thả