纹刺[wén cì] [纹 刺]Lưu từKhácxăm hìnhChữ trong từ纹wénđường刺cìgaiTừ cùng chữ:冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút讽刺fěng cìHSK 7châm biếmTừ cận nghĩa:刺花cì huāxăm hình刺花纹cì huā wénxăm hình