刺花[cì huā] [刺 花]Lưu từKhácxăm hình; hình xămChữ trong từ刺cìgai花huāhoaTừ ghép:刺花纹cì huā wénxăm hìnhTừ cùng chữ:刺激cì jīHSK 4kích thích开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa刺绣cì xiùHSK 7thêu刺耳cì ěrHSK 7chói tai刺骨cì gǔHSK 7thấu xươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:纹刺wén cìxăm hình刺花纹cì huā wénxăm hình