练习册[liàn xí cè] [练 习 册]Lưu từKhácsách bài tậpChữ trong từ练liànluyện tập习xí(dạng cố định) thực hành册cèsáchTừ cùng chữ:练习liàn xíHSK 2luyện tập注册zhù cèHSK 5đăng ký画册huà cèHSK 7tập tranh手册shǒu cèHSK 9sổ tay