综析[zōng xī] [综 析]Lưu từKhácphân tích tổng hợpChữ trong từ综zèngsợi dây trong khung cửi析xītáchTừ cùng chữ:综合zōng héHSK 4toàn diện分析fēn xīHSK 5phân tích解析jiě xīHSK 8phân tích综上所述zōng shàng suǒ shùHSK 9tóm tắt