绿玛瑙[lǜ mǎ nǎo] [绿 玛 瑙]Lưu từKháckhoáng vật chrysopraseChữ trong từ绿lǜmàu xanh lá玛mǎmã não瑙nǎomã nãoTừ cùng chữ:绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh绿化lǜ huàHSK 6phủ xanh绿地lǜ dìHSK 8khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn)绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)Từ cận nghĩa:绿玉髓lǜ yù suǐkhoáng vật chrysoprase