绿矾[lǜ fán] [绿 矾]Lưu từKhácvitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)Chữ trong từ绿lǜmàu xanh lá矾fánphènTừ cùng chữ:绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh绿化lǜ huàHSK 6phủ xanh绿地lǜ dìHSK 8khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn)绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)Từ cận nghĩa:皂矾zào fánvitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)