绿茵
[lǜ yīn] [绿 茵]
khu vực cỏ mọc
绿茵场上再次上演惊天大逆转。
lǜ yīn chǎng shàng zài cì shàng yǎn jīng tiān dà nì zhuǎn.Trên sân cỏ lại diễn ra màn lội ngược dòng ngoạn mục.
[lǜ yīn] [绿 茵]
khu vực cỏ mọc
绿茵场上再次上演惊天大逆转。
lǜ yīn chǎng shàng zài cì shàng yǎn jīng tiān dà nì zhuǎn.Trên sân cỏ lại diễn ra màn lội ngược dòng ngoạn mục.