绿鹭[lǜ lù] [绿 鹭]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) cò lửa vằn (Butorides striata)Chữ trong từ绿lǜmàu xanh lá鹭lùcon diệcTừ cùng chữ:绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh绿化lǜ huàHSK 6phủ xanh绿地lǜ dìHSK 8khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn)绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)