缅元[miǎn yuán] [缅 元]Lưu từKháckyat, đơn vị tiền tệ của MyanmarChữ trong từ缅miǎnxa元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)Từ cùng chữ:单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ公元gōng yuánHSK 4Công nguyên多元duō yuánHSK 7đa-缅怀miǎn huáiHSK 8tưởng niệm状元zhuàng yuánHSK 9trạng nguyên