缜润[zhěn rùn] [缜 润]Lưu từKhácmịn và mượtChữ trong từ缜zhěnmịn và dày润rùnẩmTừ cùng chữ:利润lì rùnHSK 5lợi nhuận红润hóng rùnHSK 7hồng hào湿润shī rùnHSK 8ẩm ướt滋润zī rùnHSK 9làm ẩm