缭绕
[liáo rào] [缭 绕]
(khói từ ống khói) cuộn lên; (âm thanh) vang vọng
寺庙大殿里香烟缭绕,香客络绎不绝。
sì miào dà diàn lǐ xiāng yān liáo rào, xiāng kè luò yì bù jué.Trong đại điện chùa khói hương nghi ngút, khách hành hương nườm nượp.
[liáo rào] [缭 绕]
(khói từ ống khói) cuộn lên; (âm thanh) vang vọng
寺庙大殿里香烟缭绕,香客络绎不绝。
sì miào dà diàn lǐ xiāng yān liáo rào, xiāng kè luò yì bù jué.Trong đại điện chùa khói hương nghi ngút, khách hành hương nườm nượp.