罗布泊[luó bù pō] [罗 布 泊]Lưu từKhácLop Nor, hồ muối cũ ở Tân Cương, nay là lòng hồ phủ muốiChữ trong từ罗luóvải mùng布bùvải泊bóthả neoTừ cùng chữ:湖泊hú pōHSK 7hồ停泊tíng bóHSK 9thả neo