罟[gǔ]Lưu từKhácliên lụy; lưới bắt chim hoặc cáTừ ghép:网罟wǎng gǔlưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...)网罟座wǎng gǔ zuòReticulum (chòm sao)Từ cận nghĩa:累lèiHSK 1mệt攀扯pān chěliên lụy牵缠qiān chánliên lụy牵连qiān liánliên lụy负累fù lěiliên lụy连累lián leiliên lụy