攀扯[pān chě] [攀 扯]Lưu từKhácliên lụyChữ trong từ攀pānleo trèo (bằng cách kéo mình lên)扯chěkéoTừ cùng chữ:攀登pān dēngHSK 6leo trèo攀升pān shēngHSK 8leo lên牵扯qiān chěHSK 8liên quanTừ cận nghĩa:累lèiHSK 1mệt罟gǔliên lụy牵缠qiān chánliên lụy牵连qiān liánliên lụy负累fù lěiliên lụy连累lián leiliên lụy