牵连
[qiān lián] [牵 连]
liên lụy; bị liên lụy; liên kết với nhau
哎呀,这确实很两难。如果直接上报,会牵连整个团队的利益吗?
āi yā, zhè què shí hěn liǎng nán. rú guǒ zhí jiē shàng bào, huì qiān lián zhěng gè tuán duì de lì yì ma?Ái chà, việc này quả thực rất khó xử. Nếu báo cáo trực tiếp, có ảnh hưởng đến lợi ích cả đội ngũ không?
Trong bài: Thảo luận một tình huống khó xử về đạo đức