牵缠[qiān chán] [牵 缠]Lưu từKhácliên lụy; làm ai đó vướng vàoChữ trong từ牵qiāndắt缠chánquấn quanhTừ cùng chữ:牵制qiān zhìHSK 8kiểm soát牵头qiān tóuHSK 8đứng ra chủ trì牵扯qiān chěHSK 8liên quan牵挂qiān guàHSK 8lo lắng về牵涉qiān shèHSK 8liên quan纠缠jiū chánHSK 8bị rốiTừ cận nghĩa:累lèiHSK 1mệt罟gǔliên lụy攀扯pān chěliên lụy牵连qiān liánliên lụy负累fù lěiliên lụy连累lián leiliên lụy