罪疚[zuì jiù] [罪 疚]Lưu từKháccảm giác tội lỗiChữ trong từ罪zuìtội疚jiùbệnh mãn tínhTừ cùng chữ:罪恶zuì èHSK 6tội ác罪犯zuì fànHSK 9tội phạm罪魁祸首zuì kuí huò shǒuHSK 9tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ)Từ cận nghĩa:罪恶感zuì è gǎncảm giác tội lỗi