羊肚手巾[yáng dù shǒu jīn] [羊 肚 手 巾]Lưu từKhác(tiếng địa phương) khăn (đặc biệt quấn làm khăn xếp)Chữ trong từ羊yángcừu肚dǔdạ dày手shǒutay巾jīnkhănTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng毛巾máo jīnHSK 4khăn lau