羊角豆[yáng jiǎo dòu] [羊 角 豆]Lưu từKhácđậu bắp (Hibiscus esculentus); đậu bắpChữ trong từ羊yángcừu角jiǎogóc豆dòucây họ đậuTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))Từ cận nghĩa:秋葵荚qiū kuí jiáđậu bắp (Hibiscus esculentus)黄秋葵huáng qiū kuíđậu bắp (Hibiscus esculentus)