黄秋葵[huáng qiū kuí] [黄 秋 葵]Lưu từKhácđậu bắp (Hibiscus esculentus); mướp tâyChữ trong từ黄huángmàu vàng秋qiūmùa thu葵kuíhoa hướng dươngTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạngTừ cận nghĩa:秋葵荚qiū kuí jiáđậu bắp (Hibiscus esculentus)羊角豆yáng jiǎo dòuđậu bắp (Hibiscus esculentus)