群岛弧[qún dǎo hú] [群 岛 弧]Lưu từKhácvòng cung đảo (địa chất)Chữ trong từ群qúnnhóm岛dǎođảo弧húcung trònTừ cùng chữ:群众qún zhòngHSK 5quần chúng群体qún tǐHSK 5nhóm括弧kuò húHSK 8dấu ngoặc đơn