翘盼[qiáo pàn] [翘 盼]Lưu từKhácmong mỏi; háo hứcChữ trong từ翘qiàohất lên盼pànhy vọngTừ cùng chữ:期盼qī pànHSK 8mong đợi左顾右盼zuǒ gù yòu pànHSK 9liếc trái liếc phải (thành ngữ)Từ cận nghĩa:巴望bā wàngmong mỏi渴求kě qiúmong mỏi