渴求[kě qiú] [渴 求]Lưu từKhácmong mỏi; ao ước; rất mong muốnChữ trong từ渴kěkhát求qiútìm kiếmTừ cùng chữ:要求yāo qiúHSK 2yêu cầu请求qǐng qiúHSK 2yêu cầu需求xū qiúHSK 3yêu cầu征求zhēng qiúHSK 4thu thập追求zhuī qiúHSK 4theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố寻求xún qiúHSK 5tìm kiếm渴望kě wàngHSK 5khao khát供求gōng qiúHSK 7cung và cầu (kinh tế)哀求āi qiúHSK 7cầu xinXem thêm (3)Từ cận nghĩa:巴望bā wàngmong mỏi翘盼qiáo pànmong mỏi