翻拣[fān jiǎn] [翻 拣]Lưu từKháclướt qua và kiểm traChữ trong từ翻fānlật拣jiǎnchọnTừ cùng chữ:翻译fān yìHSK 4dịch翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôi翻天覆地fān tiān fù dìHSK 7long trời lở đất翻来覆去fān lái fù qùHSK 7trằn trọc (khó ngủ)