翻来覆去【翻來覆去】
[fān lái fù qù] [翻 来 覆 去]
trằn trọc (khó ngủ); lặp đi lặp lại
来回翻身或事情多次重复。
因为心里一直惦记着明天的面试,他躺在床上翻来覆去睡不着。
yīn wèi xīn lǐ yì zhí diàn jì zhe míng tiān de miàn shì, tā tǎng zài chuáng shàng fān lái fù qù shuì bù zhe.Vì trong lòng cứ lo lắng về buổi phỏng vấn ngày mai, anh ấy nằm trên giường trằn trọc mãi không ngủ được.