耽溺[dān nì] [耽 溺]Lưu từKhácđắm chìm vào; lún sâu vàoChữ trong từ耽dānđắm chìm溺nìchết đuốiTừ cùng chữ:耽搁dān geHSK 7trì hoãn耽误dān wuHSK 7trì hoãnTừ cận nghĩa:埋首mái shǒuđắm chìm vào (công việc, học tập, v.v.)沉溺chén nìđắm chìm vào