埋首[mái shǒu] [埋 首]Lưu từKhácđắm chìm vào (công việc, học tập, v.v.)Chữ trong từ埋máichôn首shǒuđầuTừ cùng chữ:为首wéi shǒuHSK 6đứng đầu埋葬mái zàngHSK 6chôn cất俯首fǔ shǒuHSK 7cúi đầu回首huí shǒuHSK 7quay đầu lại埋伏mái fúHSK 8phục kích埋怨mán yuànHSK 8phàn nàn埋没mái mòHSK 8nhấn chìm埋藏mái cángHSK 8chôn giấu元首yuán shǒuHSK 9nguyên thủ quốc giaXem thêm (1)