聚氯乙烯[jù lǜ yǐ xī] [聚 氯 乙 烯]Lưu từKhácpolyvinyl chloride (PVC)Chữ trong từ聚jùtập hợp氯lǜclo (hóa học)乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)烯xīankenTừ cùng chữ:聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt聚集jù jíHSK 8tập hợp聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)