聚脂[jù zhī] [聚 脂]Lưu từKhácpolyester; cũng viết 聚酯Chữ trong từ聚jùtập hợp脂zhīmỡTừ cùng chữ:聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt聚集jù jíHSK 8tập hợp聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)Từ cận nghĩa:聚酯jù zhǐpolyester多元酯duō yuán zhǐpolyester