聚苯乙烯[jù běn yǐ xī] [聚 苯 乙 烯]Lưu từKhácpolystyreneChữ trong từ聚jùtập hợp苯běnbenzen乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)烯xīankenTừ cùng chữ:聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt聚集jù jíHSK 8tập hợp聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)Từ cận nghĩa:保力龙bǎo lì lóngpolystyrene