聚赌[jù dǔ] [聚 赌]Lưu từKhácđánh bạc tập thểChữ trong từ聚jùtập hợp赌dǔcá cượcTừ cùng chữ:聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt聚集jù jíHSK 8tập hợp聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)