聚酰胺[jù xiān àn] [聚 酰 胺]Lưu từKhácpolyamideChữ trong từ聚jùtập hợp酰xiāngốc axit胺ànaminTừ cùng chữ:聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt聚集jù jíHSK 8tập hợp聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)