肃反[sù fǎn] [肃 反]Lưu từKhácloại bỏ phần tử phản cách mạng (viết tắt của 肃清反革命分子 (sù qīng fǎn gé mìng fèn zǐ))Chữ trong từ肃sùtôn kính反fǎnngượcTừ ghép:肃反运动sù fǎn yùn dòngThanh trừng phần tử phản cách mạng (đặc biệt là cuộc thanh trừng của…Từ cùng chữ:相反xiāng fǎnHSK 4đối lập违反wéi fǎnHSK 5vi phạm (pháp luật)造反zào fǎnHSK 6nổi loạn恰恰相反qià qià xiāng fǎnHSK 8hoàn toàn ngược lại