肇东[zhào dōng] [肇 东]Lưu từKhácThành phố cấp huyện Triệu Đông, Tùy Hóa 绥化, Hắc Long GiangChữ trong từ肇zhàolúc đầu东dōngphía đôngTừ ghép:肇东市zhào dōng shìThành phố cấp huyện Triệu Đông, Tùy Hóa 绥化, Hắc Long GiangTừ cùng chữ:房东fáng dōngHSK 3chủ nhà做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc股东gǔ dōngHSK 6cổ đông肇事zhào shìHSK 9gây tai nạnTừ cận nghĩa:肇东市zhào dōng shìThành phố cấp huyện Triệu Đông, Tùy Hóa 绥化, Hắc Long Giang