肇事逃逸[zhào shì táo yì] [肇 事 逃 逸]Lưu từKhácgây tai nạn rồi bỏ trốnChữ trong từ肇zhàolúc đầu事shìviệc逃táotrốn thoát逸yìtrốn thoátTừ cùng chữ:安逸ān yìHSK 7an nhàn肇事zhào shìHSK 9gây tai nạn