肇始[zhào shǐ] [肇 始]Lưu từKháckhởi đầu; bắt đầu; sự bắt đầuChữ trong từ肇zhàolúc đầu始shǐbắt đầuTừ cùng chữ:开始kāi shǐHSK 3bắt đầu原始yuán shǐHSK 5đầu tiên肇事zhào shìHSK 9gây tai nạnTừ cận nghĩa:绪xùkhởi đầu伊始yī shǐkhởi đầu开端kāi duānkhởi đầu