肉麻[ròu má] [肉 麻]Lưu từKhácđáng ghét; sến; sướt mướtChữ trong từ肉ròuthịt麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.Từ cùng chữ:芝麻zhī maHSK 9hạt mèTừ cận nghĩa:可恶kě wùHSK 8đáng ghê tởm可恨kě hènđáng ghét可憎kě zēngđáng ghét