可憎[kě zēng] [可 憎]Lưu từKhácđáng ghétChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể憎zēngghétTừ ghép:面目可憎miàn mù kě zēngdiện mạo đáng ghétTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)可怜kě liánHSK 5đáng thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:可恶kě wùHSK 8đáng ghê tởm可恨kě hènđáng ghét肉麻ròu máđáng ghét