憎[zēng]Lưu từKhácghétTừ ghép:可憎kě zēngđáng ghét憎厌zēng yàncăm ghét憎恨zēng hènghét憎恶zēng èghét điều ác爱憎ài zēngyêu và ghét爱憎分明ài zēng fēn míngphân biệt rõ ràng giữa yêu và ghét神憎鬼厌shén zēng guǐ yàn(thành ngữ) đáng ghét面目可憎miàn mù kě zēngdiện mạo đáng ghétTừ cận nghĩa:恨hènHSK 5ghét讨厌tǎo yànHSK 5ghét仇恨chóu hènHSK 7ghét堲jíghét柸pēighét厌腻yàn nìghét恶恨è hènghét憎恨zēng hènghét