堲[jí]Lưu từKhácghétTừ cận nghĩa:恨hènHSK 5ghét讨厌tǎo yànHSK 5ghét仇恨chóu hènHSK 7ghét憎zēngghét柸pēighét厌腻yàn nìghét恶恨è hènghét憎恨zēng hènghét