憎恨[zēng hèn] [憎 恨]Lưu từKhácghét; thù hậnChữ trong từ憎zēngghét恨hènghétTừ cùng chữ:仇恨chóu hènHSK 7ghét悔恨huǐ hènHSK 7hối hận怨恨yuàn hènHSK 9oán giậnTừ cận nghĩa:恨hènHSK 5ghét讨厌tǎo yànHSK 5ghét仇恨chóu hènHSK 7ghét堲jíghét憎zēngghét柸pēighét厌腻yàn nìghét恶恨è hènghét