恶恨[è hèn] [恶 恨]Lưu từKhácghét; ghê tởmChữ trong từ恶èác恨hènghétTừ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn仇恨chóu hènHSK 7ghét恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý悔恨huǐ hènHSK 7hối hận怨恨yuàn hènHSK 9oán giậnTừ cận nghĩa:恨hènHSK 5ghét讨厌tǎo yànHSK 5ghét仇恨chóu hènHSK 7ghét堲jíghét憎zēngghét柸pēighét厌腻yàn nìghét憎恨zēng hènghét