厌腻[yàn nì] [厌 腻]Lưu từKhácghét; ghê tởmChữ trong từ厌yàn(dạng kết hợp) ghét腻nìbéoTừ cùng chữ:厌恶yàn wùHSK 6ghê tởm油腻yóu nìHSK 6béo ngậy厌倦yàn juànHSK 9chán ngán厌烦yàn fánHSK 9chán nản细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màngTừ cận nghĩa:恨hènHSK 5ghét讨厌tǎo yànHSK 5ghét仇恨chóu hènHSK 7ghét堲jíghét憎zēngghét柸pēighét恶恨è hènghét憎恨zēng hènghét