爱憎分明[ài zēng fēn míng] [ÁI 憎 分 明]Lưu từKhácphân biệt rõ ràng giữa yêu và ghét; có yêu ghét rõ ràngChữ trong từ爱àiÁIyêu憎zēngghét分fēnphút明míngsángTừ cùng chữ:爱好ài hàoHSK 1thích爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩnXem thêm (3)